베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cửa hàng nội thất" (1)
cửa hàng nội thất

영어
명사furniture shop
Chúng tôi đến cửa hàng nội thất.
We go to the furniture shop.
관련 단어 "cửa hàng nội thất" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cửa hàng nội thất" (1)
Chúng tôi đến cửa hàng nội thất.
We go to the furniture shop.
